焦急
jiāojí HSK6
Nghĩa
sốt ruột, lo lắng, nóng lòng
形
“孩子还没回家,妈妈焦急地在门口等着。”
Háizi hái méi huí jiā, māma jiāojí de zài ménkǒu děngzhe.Con vẫn chưa về nhà, mẹ sốt ruột đứng đợi ngoài cửa.