音响
yīnxiǎng HSK6
Nghĩa
dàn âm thanh, loa đài; âm hưởng, hiệu quả âm thanh
名
“这家电影院的音响效果特别好。”
Zhè jiā diànyǐngyuàn de yīnxiǎng xiàoguǒ tèbié hǎo.Hiệu quả âm thanh của rạp chiếu phim này cực kỳ tốt.