| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
nhịp sống, tiết tấu
大城市的生活节奏太快了。
Nhịp sống đô thị quá nhanh. |
— | |
| 名 |
lời bài hát
这首歌的歌词很感人。
Lời của bài hát này rất cảm động. |
— | |
| 名/动 |
vũ đạo, múa
她的舞蹈引起了全场观众的共鸣,掌声经久不息。
Điệu múa của cô ấy đã gợi lên sự đồng cảm của toàn bộ khán giả, tiếng vỗ tay vang mãi không dứt. |
— | |
| 名 |
nhạc rock, rock and roll
他从中学起就迷上了摇滚音乐。
Cậu ấy mê nhạc rock từ thời trung học. |
— | |
| 动 |
biểu diễn, chơi (nhạc cụ), tấu nhạc
他为大家演奏了一首中国民歌。
Anh ấy đã biểu diễn cho mọi người nghe một bài dân ca Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
bản nhạc, khúc nhạc, giai điệu
这首曲子的旋律很优美,我百听不厌。
Giai điệu bản nhạc này rất du dương, tôi nghe mãi không chán. |
— | |
| 名 |
dây (đàn, cung); dây cót (đồng hồ)
他弹得太用力,吉他的弦一下子就断了。
Anh ấy gảy mạnh quá, dây đàn ghi ta đứt phựt luôn. |
— | |
| 名 |
giai điệu, làn điệu
这首歌的旋律很优美,我一听就爱上了。
Giai điệu bài hát này rất du dương, tôi nghe một lần là mê ngay. |
— | |
| 名 |
yếu tố hồi hộp, tình tiết gay cấn (trong phim, truyện); sự lo lắng, nhớ mong về ai đó
这部电影结尾留下了一个悬念,让人忍不住想看续集。
Đoạn kết bộ phim này để lại một nút thắt lửng lơ, khiến người xem không nhịn được muốn xem phần tiếp theo. |
— | |
| 名 |
dàn âm thanh, loa đài; âm hưởng, hiệu quả âm thanh
这家电影院的音响效果特别好。
Hiệu quả âm thanh của rạp chiếu phim này cực kỳ tốt. |
— | |
| 名 |
phim hoạt hình, tranh hoạt họa (từ mượn tiếng Anh cartoon)
孩子们最喜欢看这部卡通片。
Bọn trẻ thích nhất là xem bộ phim hoạt hình này. |
— | |
| 名 |
phim hoạt hình, hoạt họa
我喜欢看动画片。
Tôi thích xem phim hoạt hình. |
— | |
| 名 |
phim ngắn, video ngắn
这部短片很有趣。
Bộ phim ngắn này rất thú vị. |
— | |
| 动 |
ca hát, hát
她喜欢在舞台上歌唱。
Cô ấy thích hát trên sân khấu. |
— | |
| 名 |
ca sĩ nổi tiếng, ngôi sao ca nhạc
那位歌星很受欢迎。
Ca sĩ nổi tiếng đó rất được yêu thích. |
— | |
| 名 |
kịch, vở diễn; kịch liệt, gay gắt
这部剧很受欢迎。
Vở kịch này rất được yêu thích. |
— | |
| 动/名 |
quay video; băng hình, video
他用手机录像了整个过程。
Anh ấy đã quay video toàn bộ quá trình bằng điện thoại. |
— | |
| 名 |
dân ca
村里的人喜欢唱民歌。
Người trong làng thích hát dân ca. |
— | |
| 动 |
công diễn, trình diễn, chiếu (phim)
这部剧将在剧院上演。
Vở kịch này sẽ được công diễn tại nhà hát. |
— | |
| 名 |
nghe nhìn, âm thanh và hình ảnh
这家店卖各种音像制品。
Cửa hàng này bán các loại sản phẩm nghe nhìn. |
— | |
| 名 |
người mê phim, fan điện ảnh
他是一个忠实的影迷。
Anh ấy là một người mê phim trung thành. |
— | |
| 名 |
ngôi sao điện ảnh, minh tinh màn bạc
那位影星非常受欢迎。
Ngôi sao điện ảnh đó rất được yêu thích. |
— | |
| 名 |
nhạc khúc, bản nhạc
这首乐曲非常动听。
Bản nhạc này rất hay. |
— | |
| 名 |
vai chính, nhân vật chính
他在电影中扮演主角。
Anh ấy đóng vai chính trong bộ phim. |
— | |
| 动 |
tấu nhạc, chơi nhạc; đạt được (hiệu quả)
音乐会上的演奏非常精彩。
Buổi biểu diễn nhạc rất tuyệt vời. |
— |
Đang tải...