冒充
màochōng HSK6
Nghĩa
mạo danh, giả mạo, đội lốt (người/vật khác)
动
“有人冒充警察打电话骗老人的养老金。”
Yǒu rén màochōng jǐngchá dǎ diànhuà piàn lǎorén de yǎnglǎojīn.Có kẻ mạo danh cảnh sát gọi điện lừa tiền dưỡng già của người lớn tuổi.