捆绑
kǔnbǎng HSK6
Nghĩa
trói, buộc chặt; (kinh doanh) bán kèm, gộp chung
动
“他把报纸捆绑好,准备拿去卖掉。”
Tā bǎ bàozhǐ kǔnbǎng hǎo, zhǔnbèi ná qù màidiào.Anh ấy buộc chặt chồng báo lại, định mang đi bán.