羞耻
xiūchǐ HSK6
Nghĩa
sự xấu hổ, nỗi nhục nhã; đáng xấu hổ
名
“靠劳动挣钱没什么羞耻的。”
Kào láodòng zhèng qián méi shénme xiūchǐ de.Kiếm tiền bằng sức lao động thì có gì phải xấu hổ đâu.