锋利
fēnglì HSK6
Nghĩa
sắc, bén (dao, kéo); (lời lẽ) sắc sảo, đanh thép
形
“这把刀非常锋利,用的时候要小心。”
Zhè bǎ dāo fēicháng fēnglì, yòng de shíhou yào xiǎoxīn.Con dao này rất sắc, khi dùng phải cẩn thận.