| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
dài
她的头发很长。
Tóc cô ấy rất dài. |
— | |
| 名/形 |
đối xứng
蝴蝶翅膀的对称美令人惊叹。
Vẻ đẹp đối xứng của cánh bướm thật đáng kinh ngạc. |
— | |
| 名 |
đường xoắn ốc, hình xoắn
鹦鹉螺的螺旋形状遵循黄金比例。
Hình xoắn ốc của ốc anh vũ tuân theo tỉ lệ vàng. |
— | |
| 名 |
phương tròn (hình vuông và tròn, khuôn mẫu)
没有规矩,不成方圆。
Không có khuôn phép thì không nên việc gì. (Không có quy tắc thì không có trật tự) |
— | |
| 形 |
dẹt, bẹp, mỏng dẹp
箱子被压得扁扁的,里面的东西都坏了。
Cái thùng bị đè bẹp dí, đồ đạc bên trong hỏng hết cả. |
— | |
| 名 |
màu hồng, màu hồng phấn
她把房间的墙刷成了淡淡的粉色。
Cô ấy sơn tường phòng thành màu hồng phấn nhàn nhạt. |
— | |
| 名 |
hình tam giác; (dùng như định ngữ) có ba góc, tam giác
他把纸巾折成一个小三角,放在杯子旁边。
Anh ấy gấp khăn giấy thành một hình tam giác nhỏ rồi đặt bên cạnh cốc. |
— | |
| 名 |
ánh sáng rực rỡ, vẻ rạng rỡ; (hình) vẻ vang, vinh dự
听到这个好消息,她的脸上顿时露出了光彩。
Nghe tin vui này, gương mặt cô ấy lập tức rạng rỡ hẳn lên. |
— | |
| 名 |
màu nâu
她今天背了一个棕色的皮包。
Hôm nay cô ấy đeo một chiếc túi da màu nâu. |
— | |
| 形 |
chói mắt, rực rỡ, chói lọi
阳光太耀眼了,我不得不戴上墨镜。
Nắng chói mắt quá, tôi đành phải đeo kính râm. |
— | |
| 形 |
trắng bệch, nhợt nhạt (sắc mặt); nhạt nhẽo, thiếu sức sống (lời lẽ, tác phẩm)
他脸色苍白,看上去像是病了。
Sắc mặt anh ấy nhợt nhạt, trông cứ như đang bị ốm. |
— | |
| 名 |
đường viền, hình dáng bên ngoài; nét khái quát, đại thể
天刚亮,远处山的轮廓渐渐清晰起来。
Trời vừa hửng sáng, đường nét của dãy núi phía xa dần dần hiện rõ. |
— | |
| 形 |
sắc, bén (dao, kéo); (lời lẽ) sắc sảo, đanh thép
这把刀非常锋利,用的时候要小心。
Con dao này rất sắc, khi dùng phải cẩn thận. |
— | |
| 名 |
cán, thân (bút, súng); cột, sào
钓鱼杆断了,需要换新的。
Cần câu bị gãy, cần thay cái mới. |
— | |
| 形 |
nhọn, sắc; (âm) chói tai; thính, tinh
这根针很尖。
Cây kim này rất nhọn. |
— | |
| 形 |
đỏ bừng, đỏ rực
她的脸通红,像是被太阳晒过。
Mặt cô đỏ bừng như bị nắng cháy. |
— | |
| 形 |
cong, uốn cong, quanh co
这条路很弯曲,要小心开车。
Con đường này rất quanh co, hãy lái xe cẩn thận. |
— | |
| 名 |
hình, hình dạng, hình thể
这幅画的形很独特。
Hình dáng của bức tranh này rất độc đáo. |
— | |
| 名/量 |
kiểu, dáng, mẫu; (lượng từ) món, loại
这个样式很流行。
Kiểu dáng này rất thịnh hành. |
— |
Đang tải...