分解
fēnjiě HSK5
Nghĩa
phân giải, phân hủy; tách ra, chia nhỏ thành từng phần
动
“老师把这个复杂的动作分解成几个步骤来教。”
Lǎoshī bǎ zhège fùzá de dòngzuò fēnjiě chéng jǐ gè bùzhòu lái jiāo.Thầy giáo chia nhỏ động tác phức tạp này thành mấy bước rồi mới dạy.