敞开
chǎngkāi HSK6
Nghĩa
mở toang, mở rộng; (nghĩa bóng) cởi mở, thoải mái không hạn chế
动
“他把窗户敞开,让新鲜空气进来。”
Tā bǎ chuānghu chǎngkāi, ràng xīnxiān kōngqì jìnlái.Anh ấy mở toang cửa sổ cho không khí trong lành tràn vào.