女朋友
nǚpéngyou HSK1
Nghĩa
bạn gái (người yêu)
名
“他有一个女朋友。”
Tā yǒu yí gè nǚpéngyou.Anh ấy có một bạn gái.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他有一个女朋友。”
Tā yǒu yí gè nǚpéngyou.Anh ấy có một bạn gái.
Đang tải...