星期日
xīngqīrì HSK1
Nghĩa
chủ nhật
名
“我星期日去公园玩。”
Wǒ xīngqīrì qù gōngyuán wán.Tôi đi công viên chơi vào chủ nhật.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我星期日去公园玩。”
Wǒ xīngqīrì qù gōngyuán wán.Tôi đi công viên chơi vào chủ nhật.
Đang tải...