星期天
xīngqītiān HSK1
Nghĩa
chủ nhật
名
“星期天我们一起吃饭。”
Xīngqītiān wǒmen yīqǐ chīfàn.Chủ nhật chúng ta cùng nhau ăn cơm.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“星期天我们一起吃饭。”
Xīngqītiān wǒmen yīqǐ chīfàn.Chủ nhật chúng ta cùng nhau ăn cơm.
Đang tải...