店
diàn HSK1
Nghĩa
cửa hàng, tiệm, quán
名
“这家店很有名。”
Zhè jiā diàn hěn yǒumíng.Cửa hàng này rất nổi tiếng.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这家店很有名。”
Zhè jiā diàn hěn yǒumíng.Cửa hàng này rất nổi tiếng.
Đang tải...