好久
hǎojiǔ HSK2
Nghĩa
rất lâu, lâu rồi
形
“好久没见你了。”
Hǎojiǔ méi jiàn nǐ le.Lâu rồi không gặp cậu.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“好久没见你了。”
Hǎojiǔ méi jiàn nǐ le.Lâu rồi không gặp cậu.
Đang tải...