全年
quánnián HSK2
Nghĩa
cả năm, suốt năm
名
“这个工厂全年开工。”
Zhège gōngchǎng quánnián kāigōng.Nhà máy này hoạt động suốt năm.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个工厂全年开工。”
Zhège gōngchǎng quánnián kāigōng.Nhà máy này hoạt động suốt năm.
Đang tải...