上周
shàng zhōu HSK2
Nghĩa
tuần trước
“上周我们去了北京。”
Shàng zhōu wǒmen qù le Běijīng.Tuần trước chúng tôi đã đi Bắc Kinh.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“上周我们去了北京。”
Shàng zhōu wǒmen qù le Běijīng.Tuần trước chúng tôi đã đi Bắc Kinh.
Đang tải...