下周
xià zhōu HSK2
Nghĩa
tuần sau
“我们下周去旅行。”
Wǒmen xià zhōu qù lǚxíng.Chúng tôi sẽ đi du lịch tuần sau.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们下周去旅行。”
Wǒmen xià zhōu qù lǚxíng.Chúng tôi sẽ đi du lịch tuần sau.
Đang tải...