有空儿
yǒukòngr HSK2
Nghĩa
rảnh, có thời gian
动
“你有空儿吗?”
Nǐ yǒukòngr ma?Bạn có rảnh không?
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你有空儿吗?”
Nǐ yǒukòngr ma?Bạn có rảnh không?
Đang tải...