早晨
zǎochen HSK2
Nghĩa
buổi sáng sớm
名
“早晨六点起床。”
Zǎochen liù diǎn qǐchuáng.Thức dậy lúc sáu giờ buổi sáng sớm.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“早晨六点起床。”
Zǎochen liù diǎn qǐchuáng.Thức dậy lúc sáu giờ buổi sáng sớm.
Đang tải...