周
zhōu HSK2
Nghĩa
tuần (lễ); vòng, chu vi
量
“我们一周去一次超市。”
Wǒmen yì zhōu qù yí cì chāoshì.Chúng tôi đi siêu thị một lần mỗi tuần.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们一周去一次超市。”
Wǒmen yì zhōu qù yí cì chāoshì.Chúng tôi đi siêu thị một lần mỗi tuần.
Đang tải...