播出
bōchū HSK3
Nghĩa
phát sóng, phát (chương trình)
“电视台播出新节目。”
Diàn shì tái bō chū xīn jié mù.Đài truyền hình phát sóng chương trình mới.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“电视台播出新节目。”
Diàn shì tái bō chū xīn jié mù.Đài truyền hình phát sóng chương trình mới.
Đang tải...