彩色
cǎisè HSK3
Nghĩa
màu sắc, có màu, nhiều màu
名
“彩色的画很漂亮。”
Cǎisè de huà hěn piàoliang.Bức tranh nhiều màu rất đẹp.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“彩色的画很漂亮。”
Cǎisè de huà hěn piàoliang.Bức tranh nhiều màu rất đẹp.
Đang tải...