厂
chǎng HSK3
Nghĩa
nhà máy, xưởng
名
“厂里有很多工人。”
Chǎng lǐ yǒu hěn duō gōngrén.Trong nhà máy có nhiều công nhân.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“厂里有很多工人。”
Chǎng lǐ yǒu hěn duō gōngrén.Trong nhà máy có nhiều công nhân.
Đang tải...