传来
chuánlái HSK3
Nghĩa
vọng lại, truyền đến (âm thanh, tin tức)
“音乐声传来了。”
Yīnyuè shēng chuánlái le.Âm thanh nhạc vọng lại.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“音乐声传来了。”
Yīnyuè shēng chuánlái le.Âm thanh nhạc vọng lại.
Đang tải...