电视剧
diànshìjù HSK3
Nghĩa
phim truyền hình
名
“我每天看电视剧。”
Wǒ měitiān kàn diànshìjù.Tôi xem phim truyền hình mỗi ngày.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我每天看电视剧。”
Wǒ měitiān kàn diànshìjù.Tôi xem phim truyền hình mỗi ngày.
Đang tải...