调
diào HSK3
Nghĩa
điều động, điều chuyển; điều tra
动
“公司调我到北京工作。”
Gōngsī diào wǒ dào Běijīng gōngzuò.Công ty điều động tôi làm việc ở Bắc Kinh.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“公司调我到北京工作。”
Gōngsī diào wǒ dào Běijīng gōngzuò.Công ty điều động tôi làm việc ở Bắc Kinh.
Đang tải...