短裤
duǎnkù HSK3
Nghĩa
quần đùi, quần short
名
“夏天我喜欢穿短裤。”
Xiàtiān wǒ xǐhuān chuān duǎnkù.Vào mùa hè tôi thích mặc quần đùi.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“夏天我喜欢穿短裤。”
Xiàtiān wǒ xǐhuān chuān duǎnkù.Vào mùa hè tôi thích mặc quần đùi.
Đang tải...