放到
fàngdào HSK3
Nghĩa
đặt vào, để vào
“把书放到桌子上。”
Bǎ shū fàngdào zhuōzi shàng.Đặt quyển sách lên bàn.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“把书放到桌子上。”
Bǎ shū fàngdào zhuōzi shàng.Đặt quyển sách lên bàn.
Đang tải...