分组
fēn zǔ HSK3
Nghĩa
chia nhóm; nhóm nhỏ
“我们分组做游戏。”
Wǒmen fēn zǔ zuò yóuxì.Chúng tôi chia nhóm chơi trò chơi.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们分组做游戏。”
Wǒmen fēn zǔ zuò yóuxì.Chúng tôi chia nhóm chơi trò chơi.
Đang tải...