歌声
gēshēng HSK3
Nghĩa
tiếng hát, giọng hát
名
“她的歌声很动听。”
Tā de gēshēng hěn dòngtīng.Tiếng hát của cô ấy rất hay.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她的歌声很动听。”
Tā de gēshēng hěn dòngtīng.Tiếng hát của cô ấy rất hay.
Đang tải...