歌手
gēshǒu HSK3
Nghĩa
ca sĩ
名
“他是一位著名歌手。”
Tā shì yī wèi zhùmíng gēshǒu.Anh ấy là một ca sĩ nổi tiếng.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他是一位著名歌手。”
Tā shì yī wèi zhùmíng gēshǒu.Anh ấy là một ca sĩ nổi tiếng.
Đang tải...