公共
gōnggòng HSK3
Nghĩa
công cộng, chung
形
“这是一个公共图书馆。”
Zhè shì yī gè gōnggòng túshūguǎn.Đây là một thư viện công cộng.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这是一个公共图书馆。”
Zhè shì yī gè gōnggòng túshūguǎn.Đây là một thư viện công cộng.
Đang tải...