观看
guānkàn HSK3
Nghĩa
xem, theo dõi, quan sát
动
“我们去观看比赛吧。”
Wǒmen qù guānkàn bǐsài ba.Chúng ta đi xem trận đấu nhé.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们去观看比赛吧。”
Wǒmen qù guānkàn bǐsài ba.Chúng ta đi xem trận đấu nhé.
Đang tải...