合
hé HSK3
Nghĩa
hợp lại, khép lại; phù hợp
动
“这两块拼图合起来了。”
Zhè liǎng kuài pīntú hé qǐlái le.Hai mảnh ghép này đã hợp lại.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这两块拼图合起来了。”
Zhè liǎng kuài pīntú hé qǐlái le.Hai mảnh ghép này đã hợp lại.
Đang tải...