红酒
hóngjiǔ HSK3
Nghĩa
rượu vang đỏ
名
“晚餐有红酒和水果。”
Wǎncān yǒu hóngjiǔ hé shuǐguǒ.Bữa tối có rượu vang đỏ và hoa quả.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“晚餐有红酒和水果。”
Wǎncān yǒu hóngjiǔ hé shuǐguǒ.Bữa tối có rượu vang đỏ và hoa quả.
Đang tải...