华人
huárén HSK3
Nghĩa
người Hoa, người gốc Hoa
名
“他是一个华人学生。”
Tā shì yí gè huárén xuéshēng.Anh ấy là một học sinh người Hoa.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他是一个华人学生。”
Tā shì yí gè huárén xuéshēng.Anh ấy là một học sinh người Hoa.
Đang tải...