Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

化

huà (xiàndàihuà) HSK3

Nghĩa

(hậu tố) -hoá, vd 现代化: hiện đại hoá 后缀

“现代化让生活更方便。”
Xiàn dài huà ràng shēng huó gèng fāng biàn.
Hiện đại hóa làm cho cuộc sống thuận tiện hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...