话剧
huàjù HSK3
Nghĩa
kịch nói
名
“我们去看了一场话剧。”
Wǒ men qù kàn le yī chǎng huà jù.Chúng tôi đã đi xem một vở kịch nói.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们去看了一场话剧。”
Wǒ men qù kàn le yī chǎng huà jù.Chúng tôi đã đi xem một vở kịch nói.
Đang tải...