环
huán HSK3
Nghĩa
vòng, khoen; mắt xích, khâu
名
“链条上有一个环坏了。”
Liàn tiáo shàng yǒu yī gè huán huài le.Trên xích có một mắt xích bị hỏng.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“链条上有一个环坏了。”
Liàn tiáo shàng yǒu yī gè huán huài le.Trên xích có một mắt xích bị hỏng.
Đang tải...