会员
huìyuán HSK3
Nghĩa
hội viên, thành viên
名
“他是体育俱乐部的会员。”
Tā shì tǐ yù jù lè bù de huì yuán.Anh ấy là thành viên câu lạc bộ thể thao.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他是体育俱乐部的会员。”
Tā shì tǐ yù jù lè bù de huì yuán.Anh ấy là thành viên câu lạc bộ thể thao.
Đang tải...