活
huó HSK3
Nghĩa
sống; sống động, linh hoạt
形/动
“鱼在水里活得很好。”
Yú zài shuǐ lǐ huó de hěn hǎo.Cá sống rất tốt trong nước.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“鱼在水里活得很好。”
Yú zài shuǐ lǐ huó de hěn hǎo.Cá sống rất tốt trong nước.
Đang tải...