极了
…jí le HSK3
Nghĩa
cực kỳ, vô cùng (đặt sau tính từ)
“今天的天气热极了。”
Jīn tiān de tiān qì rè jí le.Thời tiết hôm nay nóng vô cùng.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“今天的天气热极了。”
Jīn tiān de tiān qì rè jí le.Thời tiết hôm nay nóng vô cùng.
Đang tải...