价钱
jiàqián HSK3
Nghĩa
giá cả, giá tiền
名
“这个商品的价钱很合理。”
Zhè gè shāng pǐn de jià qián hěn hé lǐ.Giá cả của mặt hàng này rất hợp lý.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个商品的价钱很合理。”
Zhè gè shāng pǐn de jià qián hěn hé lǐ.Giá cả của mặt hàng này rất hợp lý.
Đang tải...