开业
kāiyè HSK3
Nghĩa
khai trương, mở cửa kinh doanh
“新商店下个月开业。”
Xīn shāngdiàn xià gè yuè kāiyè.Cửa hàng mới sẽ khai trương vào tháng tới.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“新商店下个月开业。”
Xīn shāngdiàn xià gè yuè kāiyè.Cửa hàng mới sẽ khai trương vào tháng tới.
Đang tải...