可乐
kělè HSK3
Nghĩa
nước cô-ca, cola
名
“我喜欢喝冰镇可乐。”
Wǒ xǐhuān hē bīngzhèn kělè.Tôi thích uống cola lạnh.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我喜欢喝冰镇可乐。”
Wǒ xǐhuān hē bīngzhèn kělè.Tôi thích uống cola lạnh.
Đang tải...