快速
kuàisù HSK3
Nghĩa
nhanh chóng, tốc độ cao
形
“火车快速地通过了城市。”
Huǒchē kuàisù de tōngguò le chéngshì.Tàu hỏa đã nhanh chóng đi qua thành phố.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“火车快速地通过了城市。”
Huǒchē kuàisù de tōngguò le chéngshì.Tàu hỏa đã nhanh chóng đi qua thành phố.
Đang tải...