老头儿
lǎotóur HSK3
Nghĩa
ông lão, ông già
名
“公园里有一个老头儿在散步。”
Gōngyuán lǐ yǒu yī gè lǎotóur zài sànbù.Trong công viên có một ông lão đang đi dạo.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“公园里有一个老头儿在散步。”
Gōngyuán lǐ yǒu yī gè lǎotóur zài sànbù.Trong công viên có một ông lão đang đi dạo.
Đang tải...