领
lǐng HSK3
Nghĩa
dẫn, dắt; lĩnh, nhận; cổ áo
动
“请你领我去教室。”
Qǐng nǐ lǐng wǒ qù jiàoshì.Làm ơn dẫn tôi đến lớp học.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请你领我去教室。”
Qǐng nǐ lǐng wǒ qù jiàoshì.Làm ơn dẫn tôi đến lớp học.
Đang tải...