录
lù HSK3
Nghĩa
ghi, ghi chép, ghi âm
动
“老师在录我们的对话。”
Lǎoshī zài lù wǒmen de duìhuà.Giáo viên đang ghi âm cuộc đối thoại của chúng tôi.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“老师在录我们的对话。”
Lǎoshī zài lù wǒmen de duìhuà.Giáo viên đang ghi âm cuộc đối thoại của chúng tôi.
Đang tải...